translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tự do" (1件)
tự do
play
日本語 自由な
自由に
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tự do" (5件)
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
play
日本語 市場自由流通株券
マイ単語
tự do tham quan
play
日本語 自由行動
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
マイ単語
tham gia tự do
play
日本語 自由参加
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
自由に参加することもできる。
マイ単語
người làm việc tự do
play
日本語 フリーランサー
Tôi là người làm việc tự do.
私はフリーランサーだ。
マイ単語
tự do di chuyển
play
日本語 自由行動
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tự do" (11件)
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
自由に参加することもできる。
Tôi là người làm việc tự do.
私はフリーランサーだ。
Tự do tôn giáo là quyền con người.
宗教の自由は人権だ。
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
Cô ấy khao khát được tự do.
彼女は自由を切望している。
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)